Mách bạn 19 từ vựng học gia sư tiếng Trung về giáo dục

Thảo luận trong 'Gia sư ngoại ngữ' bắt đầu bởi olpc1, 7/7/15.

  1. olpc1

    olpc1 Moderator Thành viên BQT

    Tham gia ngày:
    30/1/15
    Bài viết:
    119
    Điểm thành tích:
    16
    Các từ vựng gia sư tiếng Trung về giáo dục sau đây rất có ích cho bạn nào muốn tìm hiểu thêm về chủ đề này. Bài học hôm nay sẽ giới thiệu đến bạn thêm thông tin chi tiết.


    [​IMG]
    Từ vựng gia sư tiếng Trung về giáo dục​

    Từ vựng gia sư tiếng Trung đối với các cấp bậc giáo dục

    Những cấp bậc trong giáo dục đối với tiếng Trung được nói như thế nào nhỉ? Bạn đã tìm ra phương pháp học tiếng Trung hiệu quả để bổ sung cho việc học tiếng Trung gia sư hay chưa? Nếu bạn truy cập vào các trang web học tiếng Trung online của trung tâm Chinese chắc chắn sẽ được cung cấp nhiều kiến thức lắm đấy.

    1 Giáo dục mầm non 学前教育 Xuéqián jiàoyù
    2 Giáo dục tiểu học 小学教育 Xiǎoxué jiàoyù
    3 Trung học phổ thông 高中 Gāozhōng
    4 Trường Trung học phổ thông 普通高中 Pǔtōng gāozhōng
    5 Giáo dục bậc trung cấp 中等教育 Zhōngděng jiàoyù
    6 Trường trung học dạy nghề 职业中学 Zhíyè zhōngxué
    7 Trường trung cấp chuyên nghiệp 中等专业学校 Zhōngděng zhuānyè xuéxiào
    8 Giáo dục bậc đại học ( cao đẳng, đại học, học viện) 高等教育 Gāoděng jiàoyù
    9 Bộ giáo dục 教育部 Jiàoyù bù

    Học gia sư tiếng Trung về từ vựng giáo dục

    Những từ vựng tiếng Trung về giáo dục khá thú vị và cũng không quá khó. Đối với các chương trình học tiếng Trung giao tiếp, tiếng Trung cơ bản hay tiếng Trung nâng cao đều có nhắc tới. Học gia sư tiếng Trung về chủ đề này hấp dẫn đúng không nào.

    10 Cao học 研究生 Yánjiūshēng
    11 đào tạo tại chức kĩ thuật 成人技术培训 Chéngrén jìshù péixùn
    12 Giáo dục thường xuyên 继续教育 Jìxù jiàoyù
    13 Giáo dục ngắn hạn bậc đại học 成人非学历高等教育 Chéngrén fēi xuélì gāoděng jiàoyù
    14 Chính quy 本科 Běnkē
    15 Chứng chỉ 证书 Zhèngshū
    16 Trường cao đẳng chuyên nghiệp 专科 Zhuānkē
    17 Giáo dục bắt buộc 义务教育 Yìwù jiàoyù
    18 Giáo dục sớm 早期教育 Zǎoqí jiàoyù
    19 Trung tâm giáo dục sớm 早教中心 Zǎojiào zhōngxīn
    [​IMG]
    Học tiếng Trung với các từ vựng về giáo dục​
     

Chia sẻ trang này