Các từ vựng tiếng Trung lĩnh vực phát thanh truyền hình (p2)

Thảo luận trong 'Tiếng Trung Quốc' bắt đầu bởi olpc1, 8/7/15.

  1. olpc1

    olpc1 Moderator Thành viên BQT

    Tham gia ngày:
    30/1/15
    Bài viết:
    119
    Điểm thành tích:
    16
    Những từ vựng sau đây được sử dụng trong lĩnh vực phát thanh truyền hình và khá phổ biến. Cùng học tiếng Trung với Trung tâm Chinese nhé!
    [​IMG]
    Các từ vựng tiếng Trung lĩnh vực phát thanh truyền hình (p2)​

    Những từ vựng liên quan đến truyền hình trong học tiếng Trung

    Việc học tiếng Trung đối với mỗi người có những cách khác biệt, điều quan trọng là bạn tìm được đúng phương pháp đối với bản thân. Những từ vựng liên quan đến truyền hình trong tiếng Trung rất dễ bắt gặp trong tiếng Trung giao tiếptiếng Trung nâng cao.

    41 phóng viên đài truyền hình 电视台记者 Diànshìtái jìzhě
    42 phòng phát thanh 播音室 Bòyīn shì
    43 phòng ghi âm 录音室 Lùyīn shì
    44 phòng ghi hình (trường quay) 录像室 Lùxiàng shì
    45 quảng cáo 广告 Guǎnggào
    46 radio, máy thu thanh, máy vô tuyến 无线电收音机 Wúxiàndiàn shōuyīnjī
    47 sóng trung 中波 Zhōng bō
    48 sóng dài 长波 Chángbō
    49 sóng ngắn 短波 Duǎnbō
    50 phòng điều khiển 控制室 Kòngzhì shì
    51 sân khấu chương trình 电视节目的舞台 Diànshì jiémù dì wǔtái
    52 tháp phát thanh 广播塔 Guǎngbò tǎ
    53 thiết bị cách âm 隔音装置 Géyīn zhuāngzhì
    54 tháp truyền hình 电视塔 Diànshì tǎ
    55 thính giả, bạn nghe đài 广播听众 Guǎngbò tīngzhòng

    Từ vựng các chương trình truyền hình trong tiếng Trung nói như thế nào?

    Hàng ngày bạn vẫn xem truyền hình đúng không? Bạn có chú ý về các chương trình truyền hình không, chúng rất gần gũi. Học tiếng Trung thông qua các từ vựng này sẽ giúp vốn từ mới của bạn thêm phong phú. Học tiếng Trung không đơn giản chỉ để giao tiếp tiếng Trung mà bạn còn có thể viết chữ tiếng Trung, đọc hiểu các video tiếng Trung.

    56 thời sự thế giới 世界新闻 Shìjiè xīnwén
    57 thời sự trong nước 国内新闻 Guónèi xīnwén
    58 thời gian ngừng phát 停播期间 Tíng bò qíjiān
    59 thu hình chương trình 节目的录制 Jiémù dì lùzhì
    60 tiếp sóng, chuyển tiếp 转播 Zhuǎnbò
    61 tin cuối ngày 晚间新闻 Wǎnjiān xīnwén
    62 tín hiệu truyền hình 电视信号 Diànshì xìnhào
    63 trò chơi truyền hình 电视游戏 Diànshì yóuxì
    64 trò chuyện qua phát thanh 广播谈话 Guǎngbò tánhuà
    65 trung tâm phát thanh 广播中心 Guǎngbò zhōngxīn
    66 tòa nhà phát thanh 广播大楼 Guǎngbò dàlóu
    67 truyền hình với tư cách là phương tiện thông tin đại chúng 电视媒体 Diànshì méitǐ
    68 trường quay 摄制场、演播室 Shèzhì chǎng, yǎnbò shì
    69 tòa nhà truyền hình 电视大楼 Diànshì dàlóu
    70 vệ tinh chuyển tiếp 中继卫星 Zhōng jì wèixīng
    71 xem TV 看电视 Kàn diànshì
    72 vệ tinh truyền hình 电视卫星 Diànshì wèixīng
    73 vệ tinh phát thanh 广播卫星 Guǎngbò wèixīng
     

Chia sẻ trang này