Bỏ túi 25 từ vựng tiếng Trung nâng cao về khoáng sản

Thảo luận trong 'Tiếng Trung Quốc' bắt đầu bởi olpc1, 7/7/15.

  1. olpc1

    olpc1 Moderator Thành viên BQT

    Tham gia ngày:
    30/1/15
    Bài viết:
    119
    Điểm thành tích:
    16
    Bạn đang học tiếng Trung nâng cao và muốn học thêm về các từ vựng khoáng sản. Hãy tìm hiểu thêm trong bài học tiếng Trung này do Trung tâm Chinese cung cấp.


    [​IMG]
    25 từ vựng tiếng Trung nâng cao về khoáng sản​

    Học tiếng Trung nâng cao với các từ vựng về quặng

    Những loại quặng sau trong tiếng Trung được nói và viết tiếng Trung như thế nào? Bạn đã biết được các từ vựng nào rồi? Hãy bổ sung thêm vốn tiếng Trung nâng cao qua bài học sau đây nhé! Học tiếng Trung cần thời gian và sự đầu tư cho nên bạn hoàn toàn có thể chủ động sắp xếp thời gian đầu tư cho tiếng Trung.

    1 Quặng bô xít 铝土矿 Lǚ tǔ kuàng
    2 Quặng vàng 黄金矿 Huángjīn kuàng
    3 Quặng bạc 银矿 Yín kuàng
    4 Quặng đồng 铜矿 Tóng kuàng
    5 Quặng sắt 铁矿 Tiě kuàng
    6 Quặng nhôm 铝矿 Lǚ kuàng
    7 Quặng molipđen 钼矿 Mù kuàng
    8 Quặng chì kẽm 铅锌矿 Qiān xīn kuàng
    9 Quặng than 煤矿 Méikuàng
    10 Quặng crom 铬矿 Gè kuàng
    11 Quặng thiếc 锡矿 Xí kuàng
    12 Quặng thủy ngân 汞矿(cũng gọi là 水银 ) Gǒng kuàng (shuǐyín)
    13 Quặng Niken 镍矿 Niè kuàng
    14 Quặng mangan 锰矿 Měngkuàng
    15 Quặng bô-xit 铝土矿 Lǚ tǔ kuàng
    16 Quặng barit 重晶石矿 Zhòng jīng shí kuàng
    17 Quặng apatit 磷灰石矿 Lín huī shí kuàng
    18 Quặng côban 钴矿 Gū kuàng
    19 Quặng antimon 锑矿 Tī kuàng
    20 Quặng Vonfram 钨矿 Wū kuàng
    21 Quặng feromangan 锰铁矿 Měng tiě kuàng

    Những từ vựng tiếng Trung về khoáng sản

    Bắt đầu học tiếng Trung cơ bản bạn chỉ được tiếp xúc với một số từ vựng tiểng Trung đơn giản như sau này học lên tiếng Trung bạn càng được cọ xát hơn với những từ vựng mới và số lượng lớn hơn. Đối với chủ đề từ vựng về khoáng sản trong tiếng Trung cũng vậy, hãy chú ý tìm hiểu học tập tốt.

    22 Khoáng chất 长石 cháng shí
    23 vàng sa khoáng 砂金矿 shā jīn kuàng
    24 đá cao lanh trắng 白高龄 bái gāolíng
    25 Khoáng sản 矿产 Kuàng chǎn
    [​IMG]
    Học tiếng Trung với các từ vựng về khoáng sản​
     

Chia sẻ trang này