60 từ vựng dịch thuật tiếng Trung về phát thanh truyền hình

Thảo luận trong 'Dịch thuật' bắt đầu bởi olpc1, 8/7/15.

  1. olpc1

    olpc1 Moderator Thành viên BQT

    Tham gia ngày:
    30/1/15
    Bài viết:
    119
    Điểm thành tích:
    16
    60 từ vựng trong lĩnh vực dịch thuật tiếng Trung sau rất thích hợp cho bạn nào muốn tìm hiểu về phát thanh truyền hình. Mỗi ngành nghề đều có nét đặc biệt riêng mà bạn cần biết và phân biệt.


    [​IMG]
    Từ vựng phát thanh truyền hình trong dịch thuật tiếng Trung​

    Những từ vựng dịch tiếng Trung trong lĩnh vực phát thanh truyền hình

    Bạn có muốn trở thành phiên dịch viên giỏi không? Bạn muốn mình sẽ trở thành phiên dịch viên giỏi không? Nếu nuôi ước mơ đó thì bạn nên học thật tốt các từ vựng tiếng Trung nhé. Đặc biệt trong lĩnh vực phát thanh truyền hình nó thực sự rất gần gũi với bạn. Hàng ngày bạn có thể xem truyền hình thông qua các video tiếng Trung hoặc theo dõi trực tiếp đều rất ổn.

    1 ăngten tivi 电视天线 Diànshì tiānxiàn
    2 bản tin buổi sáng 早晨新闻 Zǎochén xīnwén
    3 bản tóm tắt tin tức 新闻概要,新闻简报 Xīnwén gàiyào, xīnwén jiǎnbào
    4 bản tin thời sự của đài truyền hình 电视新闻报道 Diànshì xīnwén bàodào
    5 bảng chương trình truyền hình 电视节目单 Diànshì jiémù dān
    6 bảng chương trình phát thanh 广播节目单 Guǎngbò jiémù dān
    7 (bản tin) dự báo thời tiết 气象报告 Qìxiàng bàogào
    8 băng video 录像磁带 Lùxiàng cídài
    9 băng stereo 立体声磁带 Lìtǐshēng cídài
    10 băng video (caset) 盒式录像带 Hé shì lùxiàngdài
    11 băng từ ghi âm 录音磁带 Lùyīn cídài
    12 biên tập bản thảo truyền hình 电视稿编辑 Diànshì gǎo biānjí
    13 biên soạn chương trình 节目的编排 Jiémù dì biānpái
    14 biên tập bản thảo phát thanh 广播稿编辑 Guǎngbò gǎo biānjí
    15 bình luận viên truyền hinh 电视评论家 Diànshì pínglùn jiā
    16 bình luận phát thanh 广播评论 Guǎngbò pínglùn
    17 camera giám sát 监视器 Jiānshì qì
    18 biểu diễn được phát trực tiếp 现场直播的表演 Xiànchǎng zhí bō de biǎoyǎn buổi

    Từ vựng dịch thuật tiếng Trung về các chương trình phát thanh truyền hình

    Bạn đã bao giờ nghĩ rằng mình sẽ học được rất nhiều từ vựng tiếng Trung về các chương trình phát thanh truyền hình chưa? nếu chưa thì bạn hãy đọc những từ vựng tiếng Trung sau đây. Học tiếng Trung theo các chủ đề, chủ điểm là phương pháp học tiếng Trung rất hiệu quả bạn nên thử.

    19 chương trình 节目 Jiémù
    20 chương trình đặc biệt 特别节目 Tèbié jiémù
    21 chương trình âm nhạc 音乐节目 Yīnyuè jiémù
    22 chương trình giải trí 娱乐性节目 Yúlè xìng jiémù
    23 chương trình thời sự 新闻节目 Xīnwén jiémù
    24 chương trình văn hóa 文化节目 Wénhuà jiémù
    25 chương trình thương mại 商业节目 Shāngyè jiémù
    26 chương trình truyền hình 电视节目 Diànshì jiémù
    27 chương trình phát theo yêu cầu 点播节目 Diǎn bò jiémù
    28 chương trình phỏng vấn 采访节目 Cǎifǎng jiémù
    29 chương trình tọa đàm (talk show) 访谈节目 Fǎngtán jiémù
    30 chương trình phát thanh 无线电节目 Wúxiàndiàn jiémù
    31 chương trình phát liên tiếp 连播节目 Liánbò jiémù

    Học dịch thuật tiếng Trung với các từ vựng về phát thanh truyền hình

    Bạn có biết những từ vựng trong dịch tiếng Trung liên quan đến chủ đề phát thanh truyền hình chưa? Chúng thật hữu ích và bạn có thể ứng dụng vào tiếng Trung giao tiếp hoặc tiếng Trung nâng cao đều ổn cả. Học tiếng Trung online với các bài học của Trung tâm Chinese cực kỳ hiệu quả và mang tính lâu dài.

    32 đài truyền hình cáp 有线电视台 Yǒuxiàn diànshìtái
    33 đài phát thanh nước ngoài 外国电台 Wàiguó diàntái
    34 đài truyền hình trung ương 中央电视台 Zhōngyāng diànshìtái
    35 đài truyền hình tỉnh 省电电视台 Shěng diàn diànshìtái
    36 đài phát thanh tư nhân 私人广播电台 Sīrén guǎngbò diàntái
    37 đài FM 调频广播电台 Tiáopín guǎngbò diàntái
    38 đạo diễn 导演 Dǎoyǎn
    39 diễn viên nghiệp dư 业余演员 Yèyú yǎnyuán
    40 đĩa CD 激光唱片 Jīguāng chàngpiàn
    41 đầu video 放像机 Fàngxiàngjī
    42 đĩa ca nhạc 音乐唱片 Yīnyuè chàngpiàn
    43 đĩa nhạc kịch 歌剧唱片 Gējù chàngpiàn
    44 đĩa hình 影碟 Yǐngdié
    45 đĩa hát dung lượng lớn, đĩa LP 秘闻唱片 Mìwén chàngpiàn
    46 đĩa hát stereo 立体声唱片 Lìtǐshēng chàngpiàn
    47 đèn hình TV 电视摄像管、电视显像管 Diànshì shèxiàng guǎn, diànshì xiǎnxiàngguǎn
    48 hình ảnh TV 电视图像 Diànshì túxiàng
    49 kênh 频道 Píndào
    50 đưa tin 新闻报道 Xīnwén bàodào
    51 đưa tin tổng hợp 综合新闻报道 Zònghé xīnwén bàodào
    52 đoàn hợp xướng đài phát thanh 广播合唱团 Guǎngbò héchàng tuán
    53 ghi âm 录音 Lùyīn
    54 ghi âm trực tiếp 实况录音 Shíkuàng lùyīn
    55 ghi âm trên băng, thu băng 磁带录音 Cídài lùyīn
    56 ghi hình, quay phim 摄像 Shèxiàng
    57 ghi truyền hình 电视录像 Diànshì lùxiàng
    58 ghi hình tại chỗ 实况录像 Shíkuàng lùxiàng
    59 giám sát viên 监督 Jiāndū
    60 giám đốc ban chương trình 节目部经理 Jiémù bù jīnglǐ


    [​IMG]
    Từ vựng phát thanh truyền hình trong tiếng Trung ​
     

Chia sẻ trang này